police officer

/pəˈlis ˈɔfɪsər/
Danh từ
  1. Một sĩ quan hòa bình là thành viên của lực lượng cảnh sát.
    A peace officer who is a member of a police force.
🎬 Nghe “police officer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish